Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23795

unincorporated

//

* tính từ
  • không có tính chất pháp nhân (công ty, đoàn thể)
  • chưa được gộp vào; chưa là bộ phận tạo thành
Định nghĩa tiếng Anh

s. not organized and maintained as a legal corporation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...