unincorporated
/'ʌnin'kɔ:pәreitid/ phổ biến #23795
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unincorporated
//
* tính từ- không có tính chất pháp nhân (công ty, đoàn thể)
- chưa được gộp vào; chưa là bộ phận tạo thành
Định nghĩa tiếng Anh
s. not organized and maintained as a legal corporation