unincorporated
//
* tính từ- không có tính chất pháp nhân (công ty, đoàn thể)
- chưa được gộp vào; chưa là bộ phận tạo thành
Định nghĩa tiếng Anh
s. not organized and maintained as a legal corporation
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not organized and maintained as a legal corporation
Đang tải...