Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unincorporated

/'ʌnin'kɔ:pәreitid/ phổ biến #23795
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unincorporated

//

* tính từ
  • không có tính chất pháp nhân (công ty, đoàn thể)
  • chưa được gộp vào; chưa là bộ phận tạo thành
Định nghĩa tiếng Anh

s. not organized and maintained as a legal corporation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...