Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unincumbered

/,ʌnin'kʌmbәd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unincumbered

//

* tính từ
  • không bị lúng túng, không bị vướng víu, không bị trở ngại
  • không lộn xộn, không ngổn ngang, không bừa bãi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not incumbered; not burdened. a. Free from any temporary estate or interest, or from mortgage, or other charge or debt; as, an estate unincumbered with dower.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...