Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unindexed

/'ʌnin'dekst/

tính từ

  • không có mục lục (sách)
  • không ghi vào mục lục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...