Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34076

unindicted

//

* tính từ
  • không bị truy tố, không bị buộc tội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...