Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unindifferent

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unindifferent

//

* tính từ
  • không bàng quan, không vô tư; có quan tâm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...