Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uninflammable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uninflammable

//

* tính từ
  • không bắt lửa, không bén lửa; khó cháy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...