Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uninfluenced

/'ʌn'influənst/ phổ biến #40369
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uninfluenced

/'ʌn'influənst/

tính từ

  • không bị ảnh hưởng
Định nghĩa tiếng Anh

s. not influenced or affected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...