Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40369

uninfluenced

/'ʌn'influənst/

tính từ

  • không bị ảnh hưởng
Định nghĩa tiếng Anh

s. not influenced or affected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...