Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17626

uninformed

/'ʌnin'fɔ:md/

tính từ

  • không được báo tin, không hay, không biết trước; không am hiểu
Định nghĩa tiếng Anh

a. not informed; lacking in knowledge or information

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...