Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24244

uninhabitable

/'ʌnin'hæbitəbl/

tính từ

  • không thể ở được, không trú ngụ được, không cư trú được
Định nghĩa tiếng Anh

s. not fit for habitation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...