Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #19593

uninhabited

/'ʌnin'hæbitid/

tính từ

  • không có người ở, bỏ không
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having inhabitants; not lived in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...