Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uninhabited

/'ʌnin'hæbitid/ TOEFL phổ biến #19593
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uninhabited

/'ʌnin'hæbitid/

tính từ

  • không có người ở, bỏ không
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having inhabitants; not lived in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...