uninhibitedly
/,ʌnin'hibitidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uninhibitedly
//
- xem uninhibited
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...