Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #20858

uninitiated

/'ʌni'niʃieitid/

tính từ

  • không được tập cho quen, không quen, không thạo
Định nghĩa tiếng Anh

s not initiated; deficient in relevant experience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...