uninjured
/'ʌn'indʤəd/
tính từ
- vô sự, không bị thương, không bị thiệt hại (người); không bị hư hỏng, còn nguyên vẹn (vật)
- không bị xúc phạm
Định nghĩa tiếng Anh
a. not injured physically or mentally
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not injured physically or mentally
Đang tải...