Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uninquisitive

/'ʌnin'kwizitiv/

tính từ

  • không tò mò, không tọc mạch
Định nghĩa tiếng Anh

a not inquiring\ns deficient in curiosity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...