Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uninsurable

/'ʌnin'ʃuərəbl/ phổ biến #39637
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uninsurable

/'ʌnin'ʃuərəbl/

tính từ

  • không thể bảo hiểm được
Định nghĩa tiếng Anh

s. not capable of being insured or not eligible to be insured

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...