uninsured
/'ʌnin'ʃuәd/ phổ biến #9783
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uninsured
//
* tính từ- không có bảo hiểm, không được bảo hiểm
Định nghĩa tiếng Anh
a. not covered by insurance
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not covered by insurance
Đang tải...