Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unintellectual

/'ʌn,inti'lektjuəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unintellectual

/'ʌn,inti'lektjuəl/

tính từ

  • không thuộc trí óc; không thuộc tri thức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...