Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unintellectual

/'ʌn,inti'lektjuəl/

tính từ

  • không thuộc trí óc; không thuộc tri thức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...