Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unintelligently

//

  • xem unintelligent
Định nghĩa tiếng Anh

r in an unintelligent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...