Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unintelligible

/'ʌnin'telidʤəbl/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unintelligible

/'ʌnin'telidʤəbl/

tính từ

  • khó hiểu, không thể hiểu được
Định nghĩa tiếng Anh

a. poorly articulated or enunciated, or drowned by noise

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...