Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10337

unintended

//

* tính từ
  • không được định hướng trước, không do dự tính trước
Định nghĩa tiếng Anh

a. not deliberate

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...