Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16987

uninterested

/'ʌn'intristid/

tính từ

  • không quan tâm, không chú ý, không để ý
  • vô tư, không cầu lợi
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having or showing interest\ns. having no care or interest in knowing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...