Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uninterestingness

/'ʌn'intristiɳnis/

danh từ

  • tính chất không hay, tính chất không thú vị; tính chất không đáng chú ý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...