Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unintermitting

/'ʌn,intə'mitiɳ/

tính từ

  • không đứt đoạn, không đứt quãng; liên tục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...