Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uninterred

/'ʌnin'tə:d/

tính từ

  • không được chôn cất, không được mai táng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...