Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14320

uninterrupted

/'ʌn,intə'rʌptid/

tính từ

  • không đứt quãng; liên tục
Định nghĩa tiếng Anh

s. having undisturbed continuity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...