Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uninterruptible

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uninterruptible

//

* tính từ
  • không thể ngắt quãng
  • không thể đứt quãng; liên tục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...