Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unintoxicating

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unintoxicating

//

* tính từ
  • không làm say
    • unintoxicating drinks:đồ uống không có chất rượu
  • không kích thích, không kích động
  • (y học) không làm nhiễm độc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...