uninuclear
/'ju:ni'nju:kliə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uninuclear
/'ju:ni'nju:kliə/
tính từ
- đơn nhân (tế bào)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...