uninucleate
/,ju:ni'nju:kliit, -eit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uninucleate
//
- xem uninuclear
Định nghĩa tiếng Anh
a. having one nucleus
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. having one nucleus
Đang tải...