Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uninventive

/'ʌnin'ventiv/

tính từ

  • không có tài phát minh, không có tài sáng chế; không có óc sáng tạo
Định nghĩa tiếng Anh

s deficient in originality or creativity; lacking powers of invention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...