Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uninvestigated

/'ʌnin'vestigeitid/

tính từ

  • không điều tra nghiên cứu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...