uninvited
/'ʌnin'vaitid/ phổ biến #18978
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uninvited
/'ʌnin'vaitid/
tính từ
- không được mời
Định nghĩa tiếng Anh
s. unwelcome and unwanted
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. unwelcome and unwanted
Đang tải...