Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26048

uninvolved

/'ʌnin'vɔlvd/

tính từ

  • không gồm, không bao hàm
Định nghĩa tiếng Anh

a. not involved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...