uninvolved
/'ʌnin'vɔlvd/ phổ biến #26048
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uninvolved
/'ʌnin'vɔlvd/
tính từ
- không gồm, không bao hàm
Định nghĩa tiếng Anh
a. not involved
Từ điển Anh–Việt
112.515 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not involved
Đang tải...