Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #27199

unionism

/'ju:njənizm/

danh từ

  • chủ nghĩa công đoàn, chủ nghĩa nghiệp đoàn
  • chủ nghĩa hợp nhất (ở Mỹ trong thời kỳ chiến tranh Nam Bắc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the system or principles and theory of labor unions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...