unionism
/'ju:njənizm/
danh từ
- chủ nghĩa công đoàn, chủ nghĩa nghiệp đoàn
- chủ nghĩa hợp nhất (ở Mỹ trong thời kỳ chiến tranh Nam Bắc)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the system or principles and theory of labor unions
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the system or principles and theory of labor unions
Đang tải...