unionization
/.ju:njәnai'zeiʃәn. -ni'z-/ phổ biến #25691
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unionization
//
* danh từ- sự tổ chức thành công đoàn
Định nghĩa tiếng Anh
n. act of forming labor unions