Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25691

unionization

//

* danh từ
  • sự tổ chức thành công đoàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. act of forming labor unions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...