Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unionization

/.ju:njәnai'zeiʃәn. -ni'z-/ phổ biến #25691
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unionization

//

* danh từ
  • sự tổ chức thành công đoàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. act of forming labor unions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...