Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uniparous

/ju:'nipərəs/

tính từ

  • (động vật học) chỉ đẻ một con
Định nghĩa tiếng Anh

a. producing only one offspring at a time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...