Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uniplanar

/,ju:ni'pleinә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uniplanar

//

* tính từ
  • nằm trên cùng một mặt phẳng, đơn diện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...