unipotent
/ju(:)'nipәtәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unipotent
//
- luỹ đơn
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...