Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unique qualities

/juˈniːk ˈkwɒl.ɪ.tiz/

Nghĩa thường dùng

đặc điểm độc đáo danh từ

“Her unique qualities make her a great leader.”Những đặc điểm độc đáo của cô ấy làm cô trở thành nhà lãnh đạo tuyệt vời.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...