unirational
/'ju:ni'ræʃәnl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unirational
//
- hh; (đại số) đơn hữu tỷ
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...