unirrigated
/'ʌn'irigeitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unirrigated
/'ʌn'irigeitid/
tính từ
- không tưới (ruộng đất)
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...