Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uniselector

//

  • (máy tính) bộ tìm xoay tròn, bộ chọn đơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...