Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uniserial

/'ju:ni'siəriəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uniserial

/'ju:ni'siəriəl/

tính từ

  • một dãy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having only one row or series.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...