Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uniseriate

/'ju:ni'siəriəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uniseriate

/'ju:ni'siəriəl/

tính từ

  • một dãy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having one line or series; uniserial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...