Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unisexed

/'ju:ni'sekst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unisexed

/'ju:ni'sekst/

tính từ

  • (thực vật học) đơn tính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...