Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unisolated

/'ʌn'aisəleitid/

tính từ

  • không cô lập
  • (y học) không cách ly
  • (điện học) không cách điện
  • (hoá học) không tách ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...