Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unissued

/'ʌn'isju:d/

tính từ

  • không đưa ra, không phát hành, không in ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...