Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unissued

/'ʌn'isju:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unissued

/'ʌn'isju:d/

tính từ

  • không đưa ra, không phát hành, không in ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...