Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unitary

/'ju:nitәri/ Collins ★ phổ biến #16824
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unitary

//

* tính từ
  • đơn nhất, nguyên khối, nhất thể
  • thuộc về đơn vị
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characterized by or aiming toward unity a. of or pertaining to or involving the use of units a. characterized by or constituting a form of government in which power is held by one central authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...