univalence
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
univalence
//
- (giải tích) đơn diệp, đơn giá
- locally u. (giải tích) đơn diệp địa phương
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality or state of being univalent.
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The quality or state of being univalent.
Đang tải...