Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31375

universalistic

//

* tính từ
  • có tính phổ quát
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or tending toward universalism\na. of or relating to the whole

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...